VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "măng cụt" (1)

Vietnamese măng cụt
button1
English Nmangosteen
Example
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
Mangosteen is called the queen of fruits.
My Vocabulary

Related Word Results "măng cụt" (1)

Vietnamese quả măng cụt
button1
English Nmangosteen
Example
Tôi mua một ký măng cụt.
I bought 1kg of mangosteen.
My Vocabulary

Phrase Results "măng cụt" (2)

Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
Mangosteen is called the queen of fruits.
Tôi mua một ký măng cụt.
I bought 1kg of mangosteen.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y